alpine scurvy

alpine scurvy

A patient with alpine scurvy shows skin inflammation and confusion.

Định nghĩa

Alpine scurvy (danh từ) một bệnh lý do thiếu hụt niacin (vitamin B3) hoặc tryptophan, hoặc do khiếm khuyết trong quá trình chuyển hóa tryptophan thành niacin. Bệnh được đặc trưng bởi các rối loạn tiêu hóa, ban đỏ (da đỏ), các rối loạn thần kinh hoặc tâm thần. Nguyên nhân thường do suy dinh dưỡng, nghiện rượu, hoặc các thiếu hụt dinh dưỡng khác.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh alpine scurvy do suy dinh dưỡng mãn tính.)
  • (Bệnh alpine scurvy có thể dẫn đến viêm da nghiêm trọng lẫn nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Alpine scurvy thường được sử dụng trong bối cảnh y học lịch sử hoặc dinh dưỡng để chỉ một dạng pellagra (bệnh thiếu niacin) cụ thể liên quan đến chế độ ăn kiêng kham khổvùng núi cao.
  • (Vào thế kỷ 19, bệnh alpine scurvy phổ biếnnhững người leo núi sống bằng chế độ ăn ngô ít thực phẩm khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Pellagra (danh từ): một thuật ngữ y học hiện đại hơn rộng hơn để chỉ cùng căn bệnh do thiếu niacin.
  • Niacin deficiency (danh từ): tình trạng thiếu hụt niacin, nguyên nhân chính gây ra bệnh alpine scurvy.
Từ đồng nghĩa
  • Pellagra: bệnh pellagra (từ đồng nghĩa chính xác về mặt y học).
  • Mal de la rosa: một tên gọi lịch sử khác của bệnh nàyvùng Địa Trung Hải.
Các cụm từ liên quan
  • To suffer from alpine scurvy: mắc bệnh alpine scurvy.

    • Many poor farmers in the 18th century suffered from alpine scurvy. (Nhiều nông dân nghèothế kỷ 18 đã mắc bệnh alpine scurvy.)
  • To treat alpine scurvy: điều trị bệnh alpine scurvy.

    • Doctors treat alpine scurvy with niacin supplements. (Các bác sĩ điều trị bệnh alpine scurvy bằng thực phẩm bổ sung niacin.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "alpine scurvy".)